mĩ nghệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật thủ công: "mĩ nghệ" chỉ các sản phẩm được chế tác bằng tay, mang tính thẩm mỹ cao, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.
- Ngành sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ: "mĩ nghệ" cũng chỉ lĩnh vực sản xuất các sản phẩm thủ công có giá trị nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làng nghề mĩ nghệ này nổi tiếng với các sản phẩm gốm sứ tinh xảo. (Làng nghề thủ công này có tiếng nhờ đồ gốm sứ làm đẹp mắt.)
- Anh ấy sưu tầm nhiều đồ mĩ nghệ từ các vùng miền khác nhau. (Anh ấy thích gom góp các sản phẩm thủ công mỹ thuật từ nhiều nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ mĩ nghệ": sản phẩm thủ công có tính trang trí.
- Cửa hàng bày bán nhiều đồ mĩ nghệ như tượng gỗ, tranh thêu. (Tiệm trưng bày các mặt hàng thủ công như tượng gỗ, tranh thêu.)
"làng nghề mĩ nghệ": cộng đồng làng xã chuyên sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.
- Làng nghề mĩ nghệ truyền thống đang được bảo tồn và phát triển. (Các làng thủ công cổ truyền được giữ gìn và mở rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Mỹ thuật (danh từ): nghệ thuật tạo hình, bao gồm hội họa, điêu khắc.
- Mỹ thuật là một lĩnh vực rộng hơn mĩ nghệ. (Mỹ thuật gồm nhiều ngành hơn so với thủ công mỹ nghệ.)
Nghệ thuật (danh từ): sự sáng tạo cái đẹp nói chung.
- Nghệ thuật có thể là âm nhạc, văn chương, hay mĩ nghệ. (Nghệ thuật bao gồm nhiều loại hình, trong đó có thủ công mỹ nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ công mỹ nghệ: sản phẩm làm bằng tay, có giá trị thẩm mỹ.
- Đồ trang trí: vật phẩm dùng để làm đẹp không gian.
Thành ngữ liên quan
- Mĩ nghệ truyền thống: các sản phẩm thủ công có nguồn gốc lịch sử, văn hóa.
- Mĩ nghệ truyền thống của Việt Nam được nhiều du khách yêu thích. (Các sản phẩm thủ công cổ truyền Việt Nam được khách nước ngoài ưa chuộng.)